nội các

Học thuật
Thân thiện
nội các

Chủ tịch nước chủ trì cuộc họp nội các.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi hội đồng chính phủmột số nước: "Nội các" một tập thể gồm các bộ trưởng thủ tướng, đứng đầu người đứng đầu chính phủ, chịu trách nhiệm hoạch định thực thi chính sách quốc gia. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các chính thể theo mô hình đại nghị hoặc quân chủ lập hiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc họp nội các đã thông qua chính sách kinh tế mới. (Cuộc họp của tập thể các bộ trưởng đã thông qua chính sách kinh tế mới.)
    • Nội các Nhật Bản vừa tuyên bố quan trọng về quan hệ đối ngoại. (Hội đồng chính phủ Nhật Bản vừa tuyên bố quan trọng về quan hệ đối ngoại.)
    • Thủ tướng sẽ trình bày kế hoạch cải cách trước nội các vào tuần tới. (Thủ tướng sẽ trình bày kế hoạch cải cách trước tập thể các bộ trưởng vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cải tổ nội các": Hành động thay đổi nhân sự, thường thay thế một hoặc nhiều bộ trưởng trong hội đồng chính phủ.
    • Sau áp lực từ công chúng, thủ tướng đã tiến hành cải tổ nội các.
  • "Nội các lâm thời": Hội đồng chính phủ được thành lập tạm thời, thường trong giai đoạn chuyển tiếp hoặc khủng hoảng.
    • Một nội các lâm thời sẽ điều hành đất nước cho đến khi bầu cử được tổ chức.
Biến thể từ liên quan
  • Chính phủ (danh từ): Cơ quan hành pháp cao nhất của một quốc gia, phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bộ máy hành chính. "Nội các" thường bộ phận cốt lõi, lãnh đạo của chính phủ.
  • Hội đồng Bộ trưởng (danh từ): Cụm từ có nghĩa tương đương, thường dùng trong một số văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức.
  • Thủ tướng (danh từ): Người đứng đầu nội các trong nhiều quốc gia.
  • Bộ trưởng (danh từ): Thành viên của nội các, phụ trách một bộ, ngành cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Hội đồng chính phủ: Cụm từ giải thích nghĩa của "nội các".
  • Cabinet: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong bối cảnh quốc tế hoặc báo chí.
Lưu ý sử dụng
  • "Nội các" một thuật ngữ chính trị - hành chính, được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí, văn bản chính thức hoặc phân tích chính trị.
  • Từ này không dùng để chỉ các cơ quan hành chính cấp địa phương hay các hội đồng, ban ngành khác.
nội các

Chủ tịch nước chủ trì cuộc họp nội các.

  1. d. Tên gọi hội đồng chính phủmột số nước. Cải tổ nội các.

Từ chứa "nội các"