nội chiến

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chiến tranh xảy ra giữa các phe phái, lực lượng hoặc giai cấp đối địch bên trong một quốc gia: "Nội chiến" chỉ một cuộc xung đột trang quy mô lớn diễn ra trên lãnh thổ một nước, giữa các nhóm người cùng một dân tộc hoặc quốc tịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc nội chiến kéo dài đã tàn phá đất nước gây ra nhiều đau thương.
    • Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc nội chiến tàn khốc trên thế giới.
    • Hai phe trong nội chiến đều tuyên bố chiến đấu lợi ích của nhân dân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời kỳ nội chiến": Giai đoạn lịch sử đặc trưng bởi cuộc chiến tranh trong nước.

    • Văn học thời kỳ nội chiến thường phản ánh hiện thực khốc liệt.
  • "Nguy cơ nội chiến": Khả năng xảy ra một cuộc chiến tranh giữa các phe phái trong nước.

    • Những mâu thuẫn sâu sắc có thể dẫn đến nguy cơ nội chiến.
Biến thể từ gần giống
  • Chiến tranh huynh đệ tương tàn (thành ngữ): Cuộc chiến giữa những người cùng một dân tộc, gốc gác, mang sắc thái bi thương, nhấn mạnh tính chất cùng huyết thống nhưng chém giết lẫn nhau.
  • Loạn lạc (danh từ): Tình trạng rối loạn, mất trật tự xã hội, thường đi kèm với xung đột trang, có thể bao hàm hoặc là hệ quả của nội chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc chiến tranh trong nước: Cách diễn đạt nghĩa, nhấn mạnh phạm vi lãnh thổ.
  • Cuộc chiến nồi da xáo thịt (thành ngữ): Nhấn mạnh tính chất thảm khốc, đau lòng của cuộc chiến giữa những người vốn cùng một cộng đồng.
Các cụm từ liên quan
  • Bùng nổ nội chiến: Chỉ sự khởi phát, bắt đầu của một cuộc nội chiến.

    • Mâu thuẫn chính trị khiến đất nước bùng nổ nội chiến.
  • Chấm dứt nội chiến: Kết thúc cuộc chiến tranh trong nước.

    • Hiệp định hòa bình đã giúp chấm dứt nội chiến.
Thành ngữ liên quan
  • "Nồi da xáo thịt": Thường dùng để von hoặc miêu tả một cuộc nội chiến, nhấn mạnh sự đau xót người trong một nước, một nhà chống lại nhau.
    • Cảnh tượng đất nước rơi vào cảnh nồi da xáo thịt thật đau lòng.
  1. dt. Chiến tranh giữa các giai cấp hoặc lực lượng xã hội đối kháng trong một nước.