nội tướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vợ (cách gọi cũ): Từ dùng để chỉ người vợ, người phụ nữ quán xuyến công việc trong gia đình theo cách nói xưa.
- Chức vụ trong chính phủ: Bộ trưởng Bộ Nội vụ trong Nội các của Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1):
- Ông ấy luôn tôn trọng ý kiến của nội tướng trong mọi việc lớn nhỏ.
- Trong gia đình truyền thống, nội tướng thường là người quản lý tài chính và các bữa ăn.
Danh từ (nghĩa 2):
- Nội tướng Nhật Bản vừa đưa ra báo cáo về tình hình an ninh quốc nội.
- Cuộc họp báo do vị nội tướng chủ trì đã thu hút nhiều sự chú ý.
Các cách sử dụng nâng cao
- Cách dùng cổ/trang trọng: Từ "nội tướng" mang sắc thái cổ xưa, thường thấy trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Trong thư gửi vợ, cụ đồ đã dùng hai chữ "nội tướng" thật trân trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Nội trợ (danh từ): người (thường là phụ nữ) chuyên lo việc nhà.
- Cô ấy là một người nội trợ đảm đang.
- Phu nhân (danh từ): cách gọi trang trọng chỉ vợ của người có chức vụ, địa vị.
- Phu nhân của đại sứ đã tham dự buổi lễ.
- Bộ trưởng Nội vụ (danh từ): chức danh tương đương "nội tướng" trong chính phủ một số nước.
Từ đồng nghĩa
- Vợ: người phụ nữ có quan hệ hôn nhân với chồng (từ thông dụng hiện nay).
- Hiền thê: vợ (cách gọi có sắc thái trân trọng, xưa).
- Bà xã: vợ (cách gọi thân mật, phổ biến).
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa chỉ người vợ, "nội tướng" là từ cổ, có thể không còn phù hợp trong nhiều ngữ cảnh hiện đại và cần cân nhắc để tránh cảm giác lỗi thời hoặc không trang trọng.
- Khi dùng với nghĩa chỉ chức vụ trong chính phủ Nhật Bản, đây là một thuật ngữ chính trị chuyên biệt.
- d. 1. Vợ (cũ). 2. Bộ trưởng bộ nội vụ trong nội các Nhật Bản.