nội tỉnh

  1. (tâmhọc) introspection

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nội tỉnh"

nội tỉnh
Mỗi tối, ông ấy dành mười phút để thực hành nội tỉnh.