nội thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực chính, trung tâm của một thành phố: Chỉ phần lõi đô thị, nơi tập trung các hoạt động hành chính, thương mại, văn hóa chính của thành phố, thường có mật độ xây dựng và dân cư cao. Đây là khu vực đối lập với ngoại thành.
- Phạm vi thuộc ranh giới hành chính chính thức của thành phố: Chỉ các quận, phường nằm trong khu vực trung tâm được quy hoạch và quản lý như một bộ phận cấu thành đô thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi đã sống ở nội thành Hà Nội suốt ba thế hệ. (Gia đình tôi đã sống ở khu vực trung tâm Hà Nội suốt ba thế hệ.)
- Việc đi lại trong nội thành vào giờ cao điểm thường rất đông đúc và ùn tắc. (Việc đi lại trong khu vực trung tâm thành phố vào giờ cao điểm thường rất đông đúc và ùn tắc.)
- Các dịch vụ y tế, giáo dục chất lượng cao chủ yếu tập trung ở nội thành. (Các dịch vụ y tế, giáo dục chất lượng cao chủ yếu tập trung ở khu vực trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuộc nội thành": Tính từ hóa, dùng để mô tả đặc điểm của một địa điểm, khu vực nằm trong phạm vi nội thành.
- Các quận thuộc nội thành thường có giá đất rất cao. (Các quận thuộc khu vực trung tâm thường có giá đất rất cao.)
"Ranh giới nội thành": Chỉ đường phân chia giữa khu vực trung tâm và các vùng ngoại vi của đô thị.
- Ranh giới nội thành được mở rộng sau đợt quy hoạch mới. (Đường phân chia khu vực trung tâm được mở rộng sau đợt quy hoạch mới.)
Biến thể và từ gần giống
Ngoại thành (danh từ): Khu vực ven, bao quanh hoặc nằm ngoài khu vực trung tâm của thành phố. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Nhà máy mới được xây dựng ở ngoại thành để giảm ô nhiễm cho khu trung tâm. (Nhà máy mới được xây dựng ở khu vực ven thành phố để giảm ô nhiễm cho khu trung tâm.)
Đô thị trung tâm (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất là trung tâm của đô thị.
- Khu trung tâm thành phố (danh từ): Cụm từ giải thích nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Khu trung tâm: Chỉ khu vực trọng điểm, trung tâm.
- Phố cổ (trong ngữ cảnh cụ thể): Có thể chỉ khu vực lõi lịch sử, thường nằm trong nội thành.
- Khu nội đô: Cách gọi khác, cùng chỉ khu vực chính trong thành phố.
Các cụm từ liên quan
Mở rộng nội thành: Chỉ hành động mở rộng địa giới hành chính của khu vực trung tâm thành phố.
- Kế hoạch mở rộng nội thành nhằm phát triển không gian đô thị. (Kế hoạch mở rộng khu vực trung tâm nhằm phát triển không gian đô thị.)
Dân cư nội thành: Chỉ cộng đồng cư dân sinh sống tại khu vực trung tâm thành phố.
- Dân cư nội thành có lối sống và nhu cầu dịch vụ đặc thù. (Cư dân khu vực trung tâm có lối sống và nhu cầu dịch vụ đặc thù.)
Thành ngữ liên quan
- "Phố trong phố": Thành ngữ ám chỉ những khu vực sầm uất, tập trung đông đúc ngay trong lòng nội thành.
- Phố cổ Hà Nội giống như một "phố trong phố", với nét đẹp riêng biệt. (Phố cổ Hà Nội giống như một khu vực đặc biệt ngay trong lòng trung tâm, với nét đẹp riêng biệt.)
- Khu vực chính, ở giữa một thành phố, trái với ngoại thành.