nội thành

  1. A city's inlying areas, urban areas
    • Nội thành Nội
      Hanoi urban areas, Hanoi proper

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nội thành"

nội thành
Một gia đình đi dạo trong công viên ở nội thành.