nữ tính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính chất, đặc điểm đặc trưng của phụ nữ: Chỉ những phẩm chất, vẻ đẹp, cách ứng xử, tâm lý hoặc đặc điểm sinh học được xã hội và văn hóa công nhận là thuộc về hoặc phù hợp với phụ nữ.
Tính từ:
- Có tính chất, đặc điểm của phụ nữ: Dùng để miêu tả người (thường là phụ nữ) hoặc sự vật, hành vi mang những đặc điểm được coi là điển hình cho giới nữ, như dịu dàng, mềm mại, duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cô ấy toát lên vẻ nữ tính một cách tự nhiên. (Cô ấy thể hiện vẻ đẹp/vẻ nữ tính một cách tự nhiên.)
- Nghiên cứu về nữ tính là một chủ đề phức tạp trong xã hội học. (Nghiên cứu về tính nữ là một chủ đề phức tạp trong xã hội học.)
Tính từ:
- Phong cách ăn mặc của cô ấy rất nữ tính. (Phong cách ăn mặc của cô ấy rất có tính chất phụ nữ/duyên dáng.)
- Giọng nói của chị ấy nghe rất nữ tính và ấm áp. (Giọng nói của chị ấy nghe rất dịu dàng và ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vẻ nữ tính": Cụm từ thường dùng để chỉ vẻ bề ngoài, thần thái hoặc phong cách toát lên những đặc điểm được cho là của phụ nữ.
- Chiếc váy dài tôn lên vẻ nữ tính của cô. (Chiếc váy dài làm nổi bật vẻ duyên dáng, dịu dàng của cô.)
Trong bối cảnh học thuật (tâm lý học, xã hội học, giới tính học): "Nữ tính" thường được thảo luận như một khái niệm xã hội, có thể thay đổi theo văn hóa và thời đại, đối lập hoặc bổ sung với khái niệm "nam tính".
- Khái niệm nữ tính không phải là bất biến mà chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố văn hóa. (Khái niệm tính nữ không phải là cố định mà chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nữ giới (danh từ): Chỉ chung những người thuộc giới tính nữ.
- Nữ nhi (danh từ, từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương): Con gái, chỉ người phụ nữ với sự yếu đuối, mềm mỏng theo quan niệm xưa.
- Âm tính (tính từ, trong triết học hoặc các hệ thống phân loại như âm dương): Mang những đặc tính được quy ước là thuộc về "âm", như mềm mại, thu nạp, thường có liên hệ với khái niệm "nữ tính".
Từ đồng nghĩa
- Dịu dàng: (Tính từ) Có tính cách nhẹ nhàng, ôn hòa, dễ chịu.
- Duyên dáng: (Tính từ) Có vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát, thu hút.
- Mềm mại: (Tính từ) Có vẻ mềm mỏng, uyển chuyển (về hình dáng, cử chỉ, giọng nói).
Từ trái nghĩa
- Nam tính: (Danh từ/Tính từ) Tính chất, đặc điểm đặc trưng của nam giới; có tính chất của nam giới.
- Mạnh mẽ: (Tính từ) Có sức lực, quyết đoán, cứng cỏi (thường được quy cho nam giới theo định kiến truyền thống).
Lưu ý sử dụng
- Khái niệm "nữ tính" mang tính xã hội và văn hóa rất cao. Những đặc điểm được coi là "nữ tính" có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và thay đổi theo thời gian.
- Tránh sử dụng từ này một cách cứng nhắc để gán ép đặc điểm cho tất cả phụ nữ, vì mỗi cá nhân là độc nhất và không bị giới hạn bởi các định nghĩa xã hội về tính nữ hay tính nam.
- (H. tính: tính chất) Tính chất phụ nữ: Nhà tâm lí học chuyên nghiên cứu nữ tính.