nữ tướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ giữ chức vụ tướng lĩnh trong quân đội: Chỉ một phụ nữ có cấp bậc tướng, chỉ huy một lực lượng quân sự.
- (Nghĩa mở rộng) Người phụ nữ lãnh đạo tài ba, có khí phách trong một lĩnh vực nào đó: Thường dùng để ví von, ca ngợi một phụ nữ có tài năng, uy quyền và sự quyết đoán trong công việc, kinh doanh hoặc quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà Triệu (Triệu Thị Trinh) là một nữ tướng kiên cường trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc.
- Trong công ty, giám đốc Nguyễn Thị Mai được mệnh danh là một nữ tướng của làng thời trang.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, báo chí: Thường được sử dụng với sắc thái trang trọng, ngưỡng mộ để nói về những phụ nữ xuất chúng.
- Bà ấy thực sự là một nữ tướng trong lĩnh vực ngân hàng, có thể đưa ra những quyết định quan trọng dưới áp lực lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Nữ tư lệnh (danh từ): Người phụ nữ giữ chức vụ tư lệnh, tổng chỉ huy.
- Nữ chỉ huy (danh từ): Người phụ nữ đảm nhiệm vai trò chỉ huy.
- Nữ lãnh đạo (danh từ): Người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
- Nữ tướng quân (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức vị tướng.
- Nữ nguyên soái (danh từ): Chỉ người phụ nữ có cấp bậc nguyên soái (cấp tướng cao nhất).
Từ trái nghĩa
- Nam tướng (danh từ): Người đàn ông giữ chức vụ tướng lĩnh.
- Người đàn bà làm tướng: Bùi Thị Xuân là một nữ tướng có tài.