nực mùi

  1. être imprégné d'une odeur
    • Phòng nực mùi rượu
      salle imprégnée d'odeur d'alcool

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nực mùi
Một người đầu bếp đang nấu món cá kho khiến căn bếp nực mùi.