nacarat

/'nækəræt/
Học thuật
Thân thiện
nacarat

A swatch of nacarat silk lies on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu đỏ tươi, đỏ cam sáng: Một màu đỏ rực rỡ, tươi sáng, thường sắc cam nhẹ.
    • Vải đỏ tươi; nhiễu đỏ: Loại vải màu đỏ tươi sáng, thường được dùng trong trang phục hoặc trang trí thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sunset painted the sky in brilliant shades of nacarat. (Hoàng hôn bầu trời bằng những sắc thái rực rỡ của màu đỏ tươi.)
    • Her gown was made of fine nacarat, which shimmered in the candlelight. (Chiếc váy dạ hội của ấy được làm từ loại nhiễu đỏ tươi mịn, lấp lánh dưới ánh nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử thời trang trang trí: Từ này thường được dùng trong các mô tả lịch sử, văn học hoặc chuyên ngành về màu sắc, dệt may để chỉ một loại vải hoặc màu sắc đặc trưng của các thế kỷ trước.
    • Portraits from the 18th century often show aristocrats wearing nacarat. (Các bức chân dung từ thế kỷ 18 thường cho thấy giới quý tộc mặc trang phục bằng vải đỏ tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarlet (n): Màu đỏ thắm, đỏ son (một màu đỏ rực khác, nhưng thường không sắc cam như nacarat).
  • Crimson (n): Màu đỏ thẫm, đỏ huyết dụ.
  • Vermilion (n): Màu đỏ son, đỏ cam rất sáng (gần nghĩa nhất với nacarat về độ tươi sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Bright red: Đỏ tươi.
  • Flame red: Đỏ rực như ngọn lửa.
Lưu ý
  • "Nacarat" một từ hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, lịch sử hoặc các văn bản mô tả chuyên sâu. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "bright red" (đỏ tươi) hoặc "scarlet" (đỏ son).
nacarat

A swatch of nacarat silk lies on the wooden table.

danh từ
  1. màu đỏ tươi
  2. vải đỏ; nhiễu đỏ