nacarat

/'nækəræt/
danh từ giống đực
  1. (văn học) màu hồng ánh
tính từ (không đổi)
  1. (văn học) hồng ánh
    • Velours nacarat
      nhung hồng ánh
nacarat
Le velours nacarat de la robe brille doucement à la lumière.