nacelle

/nə'sel/
Học thuật
Thân thiện
nacelle

The airplane's nacelle houses its powerful jet engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ động cơ máy bay: Một cấu trúc bao bọc bên ngoài động cơ của máy bay, thường hình dạng khí động học để giảm lực cản.
    • Gondola (giỏ khí cầu): Buồng hoặc giỏ treo bên dưới khí cầu, khinh khí cầu hoặc tàu bay, dùng để chứa động cơ, hàng hóa hoặc người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aircraft's engine nacelle was damaged during the flight. (Vỏ động cơ máy bay đã bị hư hỏng trong chuyến bay.)
    • The technicians are inspecting the nacelle for any cracks. (Các kỹ thuật viên đang kiểm tra vỏ động cơ để tìm vết nứt.)
    • The passengers sat in the nacelle of the airship. (Hành khách ngồi trong giỏ của tàu bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành hàng không, "nacelle" thường chỉ cụ thể phần vỏ bao bọc động cơ phản lực hoặc động cơ cánh quạt gắn trên cánh hoặc thân máy bay.
    • The new design integrates the nacelle more smoothly with the wing. (Thiết kế mới tích hợp vỏ động cơ trơn tru hơn với cánh máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Engine cowling (n): Vỏ bọc động cơ (một từ đồng nghĩa chuyên ngành cho "nacelle" khi nói về máy bay).
  • Gondola (n): Giỏ, buồng treo (nghĩa rộng hơn, dùng cho khinh khí cầu, cáp treo một số loại tàu bay).
Từ đồng nghĩa
  • Engine housing: Vỏ bọc động cơ.
  • Pod: Vỏ cứng, buồng (đôi khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
nacelle

The airplane's nacelle houses its powerful jet engine.

danh từ
  1. giỏ khí cầu
  2. vỏ động cơ máy bay