nacelle
/nə'sel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giỏ, nôi (của khí cầu): Phần cấu trúc treo bên dưới một khí cầu hoặc khinh khí cầu, dùng để chở người, động cơ hoặc hàng hóa.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cái xuồng: Một loại thuyền nhỏ, nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les passagers sont installés dans la nacelle du ballon. (Hành khách được xếp chỗ trong giỏ của khinh khí cầu.)
- Le moteur de l'aérostat est fixé sous la nacelle. (Động cơ của khí cầu được gắn bên dưới cái nôi.)
- Les anciens textes décrivent une nacelle utilisée pour traverser la rivière. (Các văn bản cổ mô tả một cái xuồng được dùng để băng qua sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nacelle de montgolfière: Giỏ khinh khí cầu.
- La nacelle de montgolfière est généralement faite d'osier. (Giỏ khinh khí cầu thường được làm bằng liễu gai.)
- Nacelle de l'hélicoptère: Buồng lái hoặc khoang chở của máy bay trực thăng (cách dùng mở rộng, mô tả phần thân chính).
- Les techniciens inspectent la nacelle de l'hélicoptère. (Các kỹ thuật viên đang kiểm tra buồng lái của máy bay trực thăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gondole (n.f): Gondola, một loại thuyền của Venice; cũng có thể chỉ giỏ của khinh khí cầu (từ đồng nghĩa trong bối cảnh hàng không).
- Capsule (n.f): Khoang (tàu vũ trụ), viên nang. Có thể dùng để chỉ một khoang kín tương tự.
- Habitacle (n.m): Buồng lái, khoang (máy bay, tàu vũ trụ).
Từ đồng nghĩa
- Pour la première définition (giỏ khí cầu): Gondole (f), caisse (f).
- Pour la définition ancienne (xuồng): Barque (f), esquif (m), canot (m).
danh từ giống cái
- giỏ, nôi (khí cầu)
- (từ cũ, nghĩa cũ) cái xuồng