nacrous
/'neikrəs/ Cách viết khác : (nacreous) /'neikriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ánh xà cừ, lóng lánh như xà cừ: Mô tả bề mặt có ánh sáng cầu vồng, lấp lánh và đổi màu nhẹ giống như lớp xà cừ bên trong vỏ một số loài động vật thân mềm.
- Trắng đục như xà cừ: Mô tả màu trắng mờ, có ánh sắc nhẹ, tương tự như màu sắc của ngọc trai hoặc xà cừ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The inside of the shell had a beautiful nacrous sheen. (Mặt trong của vỏ có một lớp ánh lóng lánh như xà cừ rất đẹp.)
- She wore a dress with a nacrous finish that shimmered in the light. (Cô ấy mặc một chiếc váy có lớp hoàn thiện ánh xà cừ lấp lánh dưới ánh đèn.)
- The paint gave the walls a soft, nacrous glow. (Lớp sơn tạo cho các bức tường một vầng sáng mềm mại, trắng đục như xà cừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nacrous layer": lớp xà cừ.
- Pearls are formed from a nacrous layer secreted by the oyster. (Ngọc trai được hình thành từ một lớp xà cừ do con trai tiết ra.)
"nacrous effect": hiệu ứng ánh xà cừ.
- The artist used special pigments to create a nacrous effect in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng các chất màu đặc biệt để tạo hiệu ứng ánh xà cừ trong bức tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Nacreous (adj): (cách viết khác của nacrous) có tính chất xà cừ, lấp lánh như xà cừ.
- The nacreous clouds shone with iridescent colors. (Những đám mây ánh xà cừ lấp lánh với các màu sắc cầu vồng.)
Nacre (n): xà cừ, chất liệu lấp lánh tạo nên lớp bên trong của vỏ trai, sò và tạo thành ngọc trai.
- The box was inlaid with mother-of-pearl nacre. (Chiếc hộp được khảm xà cừ.)
Từ đồng nghĩa
- Iridescent: có ánh cầu vồng, lấp lánh nhiều màu.
- Opalescent: có ánh sáng như ngọc opal, lấp lánh.
- Pearly: có ánh như ngọc trai, trắng ngà có ánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verbs đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến)
tính từ
- lóng lánh như xà cừ; trắng đục như xà cừ