nacreous

/'neikrəs/ Cách viết khác : (nacreous) /'neikriəs/
tính từ
  1. lóng lánh như xà cừ; trắng đục như xà cừ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

nacreous
The nacreous clouds shimmered with iridescent colors at sunset.