nagging

/'nægiɳ/
Học thuật
Thân thiện
nagging

A child's nagging questions about the sky filled the car ride.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hay nheo, hay rầy la: Dùng để mô tả một người thói quen phàn nàn, chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó một cách liên tục khó chịu.
    • Liên tục, dai dẳng: Dùng để mô tả một cảm giác, suy nghĩ hoặc vấn đề cứ lặp đi lặp lại một cách phiền toái.
  2. Danh từ:

    • Sự nheo, sự rầy la: Hành động phàn nàn, chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó một cách liên tục gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a nagging cough that won't go away. ( ấy bị một cơn ho dai dẳng không dứt.)
    • He ignored his wife's nagging voice. (Anh ấy phớt lờ giọng nói rầy la của vợ.)
  • Danh từ:
    • His constant nagging about the mess is annoying. (Việc anh ấy liên tục rầy la về sự bừa bộn thật khó chịu.)
    • The nagging from her parents made her want to move out. (Sự nheo từ bố mẹ khiến ấy muốn ra ở riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A nagging doubt/suspicion": Một nỗi nghi ngờ, hoài nghi dai dẳng, cứ ám ảnh trong tâm trí.
    • She had a nagging suspicion that she had left the oven on. ( ấy một nỗi nghi ngờ dai dẳng rằng mình đã để bật nướng.)
  • "A nagging pain": Cơn đau âm ỉ, dai dẳng.
    • He felt a nagging pain in his lower back. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau âm ỉvùng thắt lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nag (động từ): nheo, rầy la, cằn nhằn ai đó.
    • She always nags him to clean his room. ( ấy luôn nheo anh ấy dọn phòng.)
  • Nag (danh từ): Người hay nheo, rầy la; hoặc một con ngựa già, yếu.
  • Nagger (danh từ): Người hay nheo.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Persistent (dai dẳng), complaining (hay phàn nàn), critical (hay chỉ trích).
  • Danh từ: Pestering (sự quấy rầy), scolding (sự la mắng), faultfinding (sự bới móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nagging". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "nag" kết hợp với giới từ.) - Nag at someone: nheo, cằn nhằn ai. - His boss is always nagging at him about deadlines. (Ông chủ luôn cằn nhằn anh ta về hạn chót.) - Nag someone to do something: nheo ai làm việc . - My mother nagged me to finish my homework. (Mẹ tôi nheo tôi hoàn thành bài tập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nagging".)

nagging

A child's nagging questions about the sky filled the car ride.

danh từ
  1. nheo
  2. sự rầy la
tính từ
  1. hay nheo, hay rầy la

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nagging"