nagging

/'nægiɳ/
danh từ
  1. nheo
  2. sự rầy la
tính từ
  1. hay nheo, hay rầy la

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nagging"

nagging
A child's nagging questions about the sky filled the car ride.