shrewish

/'ʃru:iʃ/
Học thuật
Thân thiện
shrewish

A woman with a shrewish expression scolds her husband over a messy living room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gắt gỏng, đanh đá: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt phụ nữ, tính khí hay cáu kỉnh, hay la mắng, chỉ trích tranh cãi một cách khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He left the room to avoid his shrewish neighbor's complaints. (Anh ấy rời khỏi phòng để tránh những lời phàn nàn gắt gỏng của người hàng xóm.)
    • The character in the play is portrayed as a shrewish wife who constantly nags her husband. (Nhân vật trong vở kịch được khắc họa là một người vợ đanh đá luôn luôn cằn nhằn chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực có thể bị coi xúc phạm, đặc biệt khi dùng để miêu tả phụ nữ một cách khái quát hóa. Trong văn học cổ điển, thường xuất hiện để miêu tả các nhân vật phụ nữ tính cách mạnh mẽ hay tranh cãi.
Biến thể từ gần giống
  • Shrew (n): Con chuột chù (một loài động vật nhỏ); (nghĩa ẩn dụ, ) một người phụ nữ hay la lối, gây gổ.
    • The play "The Taming of the Shrew" is a famous comedy. (Vở kịch "The Taming of the Shrew" một vở hài kịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nagging: hay cằn nhằn, lải nhải.
  • Scolding: hay mắng mỏ, quở trách.
  • Ill-tempered: nóng tính, khó tính.
Từ trái nghĩa
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
  • Good-natured: hiền lành, tốt bụng.
  • Gentle: dịu dàng, hiền hòa.
shrewish

A woman with a shrewish expression scolds her husband over a messy living room.

tính từ
  1. đanh đá; gắt gỏng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shrewish"

Từ có nhắc đến "shrewish"