naked-muzzled

Học thuật
Thân thiện
naked-muzzled

A veterinarian examines a naked-muzzled dog during a checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mõm không lông: Mô tả đặc điểm của một con vật (thường chó hoặc động vật tương tự) phần mõm không được phủ bởi lông, để lộ ra làn da bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The breed is known for being naked-muzzled, which gives it a distinctive appearance. (Giống chó này được biết đến với đặc điểm mõm không lông, tạo cho một ngoại hình khác biệt.)
    • We could easily identify the old dog because it was naked-muzzled. (Chúng tôi có thể dễ dàng nhận ra con chó già mõm không lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả giống loài, đặc điểm sinh học hoặc trong các cuộc thi, trình diễn thú cưng để chỉ ra một đặc điểm cụ thể theo tiêu chuẩn giống.
Biến thể từ gần giống
  • Hairless (adj): không lông (nói chung).
  • Smooth-muzzled (adj): mõm nhẵn (có thể ám chỉ ít lông hoặc không lông).
Từ đồng nghĩa
  • Bare-muzzled: mõm trần (nghĩa tương tự).
  • Smooth-faced: có mặt/mõm nhẵn.
Từ trái nghĩa
  • Muzzled with fur: mõm phủ đầy lông.
  • Woolly-muzzled: mõm nhiều lông, .
naked-muzzled

A veterinarian examines a naked-muzzled dog during a checkup.

Adjective
  1. mõm không lông

Từ tương tự