naked-muzzled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mõm không có lông: Mô tả đặc điểm của một con vật (thường là chó hoặc động vật có vú tương tự) có phần mõm không được phủ bởi lông, để lộ ra làn da bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The breed is known for being naked-muzzled, which gives it a distinctive appearance. (Giống chó này được biết đến với đặc điểm có mõm không có lông, tạo cho nó một ngoại hình khác biệt.)
- We could easily identify the old dog because it was naked-muzzled. (Chúng tôi có thể dễ dàng nhận ra con chó già vì nó có mõm không có lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả giống loài, đặc điểm sinh học hoặc trong các cuộc thi, trình diễn thú cưng để chỉ ra một đặc điểm cụ thể theo tiêu chuẩn giống.
Biến thể và từ gần giống
- Hairless (adj): không có lông (nói chung).
- Smooth-muzzled (adj): có mõm nhẵn (có thể ám chỉ ít lông hoặc không có lông).
Từ đồng nghĩa
- Bare-muzzled: có mõm trần (nghĩa tương tự).
- Smooth-faced: có mặt/mõm nhẵn.
Từ trái nghĩa
- Muzzled with fur: có mõm phủ đầy lông.
- Woolly-muzzled: có mõm nhiều lông, xù xì.
Adjective
- có mõm không có lông