naked-tailed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) đuôi không có lông: Mô tả một con vật có phần đuôi trần trụi, không được phủ bởi lông, tóc hoặc lông vũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The naked-tailed armadillo is a unique species found in South America. (Con tatu đuôi trần là một loài độc đáo được tìm thấy ở Nam Mỹ.)
- Scientists observed the naked-tailed mouse in its natural habitat. (Các nhà khoa học đã quan sát con chuột đuôi trần trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong phân loại học động vật (zoology) và sinh học (biology), để mô tả một đặc điểm nhận dạng chính xác của một số loài.
- The genus is distinguished by its naked-tailed characteristic. (Chi này được phân biệt bởi đặc điểm đuôi trần của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairless-tailed (adj): (có) đuôi không có lông. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Bare-tailed (adj): (có) đuôi trơ trụi. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự trần trụi).
Từ đồng nghĩa
- Hairless-tailed: (có) đuôi không lông.
- Glabrous-tailed: (có) đuôi nhẵn, không có lông. (Từ chuyên môn hơn, thường dùng trong văn bản khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- (có) đuôi không có lông