naked-tailed

Học thuật
Thân thiện
naked-tailed

The naked-tailed squirrel scurried up the tree trunk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () đuôi không lông: Mô tả một con vật phần đuôi trần trụi, không được phủ bởi lông, tóc hoặc lông .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The naked-tailed armadillo is a unique species found in South America. (Con tatu đuôi trần một loài độc đáo được tìm thấyNam Mỹ.)
    • Scientists observed the naked-tailed mouse in its natural habitat. (Các nhà khoa học đã quan sát con chuột đuôi trần trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong phân loại học động vật (zoology) sinh học (biology), để mô tả một đặc điểm nhận dạng chính xác của một số loài.
    • The genus is distinguished by its naked-tailed characteristic. (Chi này được phân biệt bởi đặc điểm đuôi trần của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hairless-tailed (adj): () đuôi không lông. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Bare-tailed (adj): () đuôi trơ trụi. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự trần trụi).
Từ đồng nghĩa
  • Hairless-tailed: () đuôi không lông.
  • Glabrous-tailed: () đuôi nhẵn, không lông. (Từ chuyên môn hơn, thường dùng trong văn bản khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
naked-tailed

The naked-tailed squirrel scurried up the tree trunk.

Adjective
  1. () đuôi không lông

Từ tương tự