nakedly

nakedly

Henriette saw the weaving figure of an Apache warrior reel nakedly on a pony and rush by with a rifle raised.

Định nghĩa

Trạng từ: 1. Một cách trần trụi, không che đậy: "nakedly" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra không quần áo, không sự che chắn hay bảo vệ. - dụ: Henriette saw the weaving figure of an Apache warrior reel nakedly on a pony and rush by with a rifle raised. (Henriette nhìn thấy hình dáng lắc lư của một chiến binh Apache loạng choạng trần trụi trên con ngựa lao tới với khẩu súng trường giơ lên.) 2. Một cách lộ liễu, không che giấu: "nakedly" cũng có nghĩa làm điều đó một cách công khai, không sự bảo vệ hay phòng thủ, thường mang hàm ý dễ bị tổn thương. - dụ: They were attacked as they huddled nakedly on the bare hill. (Họ bị tấn công khi co ro trần trụi trên ngọn đồi trơ trọi.)

dụ sử dụng
  • (Sự thật được trình bày một cách trần trụi, không bất kỳ nỗ lực nào để làm dịu .)
  • (Anh ấy đứng trần trụi dưới mưa, cảm nhận làn nước lạnh trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nakedly honest": thành thật một cách trần trụi, không che giấu.

    • Her diary is a nakedly honest account of her struggles. (Nhật ký của ấy một lời kể thành thật trần trụi về những cuộc đấu tranh của ấy.)
  • "nakedly vulnerable": dễ bị tổn thương một cách lộ liễu.

    • The character's emotions were laid nakedly vulnerable for the audience to see. (Cảm xúc của nhân vật được bộc lộ một cách dễ bị tổn thương để khán giả thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Naked (tính từ): trần trụi, khỏa thân.
    • The naked child ran across the beach. (Đứa trẻ khỏa thân chạy qua bãi biển.)
  • Nakedness (danh từ): sự trần trụi, tình trạng không che đậy.
    • The nakedness of the landscape was striking. (Sự trần trụi của phong cảnh thật nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Barely: một cách trơ trụi, không che chắn.
  • Openly: một cách công khai, không che giấu.
  • Exposedly: một cách lộ liễu, dễ bị tổn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nakedly". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to stand nakedly" (đứng trần trụi) hoặc "to reveal nakedly" (tiết lộ một cách trần trụi).
Thành ngữ liên quan
  • "The naked truth": sự thật trần trụi, không tô vẽ.
    • He told me the naked truth about his past. (Anh ấy nói với tôi sự thật trần trụi về quá khứ của anh ấy.)