noctule

/'nɔktju:l/
Học thuật
Thân thiện
noctule

A large noctule bat flies through the twilight sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dơi gộc: Một loài dơi thuộc chi Nyctalus, kích thước lớn, thường sống trong các hốc cây hoạt động về đêm. Tên gọi này đặc biệt chỉ các loài dơi ăn sâu bọ, sải cánh rộng bay nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The noctule is one of the largest bat species in Europe. (Dơi gộc một trong những loài dơi lớn nhấtchâu Âu.)
    • We observed a colony of noctules roosting in the old oak tree. (Chúng tôi quan sát thấy một đàn dơi gộc đang trú ngụ trong cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về động vật hoặc báo cáo nghiên cứu sinh học.
    • The study focused on the echolocation frequencies of the common noctule. (Nghiên cứu tập trung vào tần số định vị bằng tiếng vang của loài dơi gộc thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Noctule bat: Dơi gộc (cách gọi đầy đủ hơn).
    • The noctule bat is an important insect predator. (Dơi gộc một loài săn côn trùng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bat (n): dơi (từ chung chung, không chỉ riêng loài noctule).
  • Chiropteran (n): thuộc bộ Dơi (từ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
noctule

A large noctule bat flies through the twilight sky.

danh từ
  1. (động vật học) dơi gộc