name tag

name tag

A volunteer wears a name tag at the community event.

Định nghĩa

Danh từ: Một tấm thẻ nhỏ hoặc nhãn dán ghi tên của người đeo . "Name tag" thường được đeo trên áo hoặc gắntúi áo để người khác biết tên của bạn, đặc biệt trong các hội nghị, sự kiện, hoặc nơi làm việc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đeo một thẻ tên tại hội nghị.)
  • (Vui lòng điền tên của bạn vào thẻ tên trước khi vào phòng họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Name tag" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, dụ như trong các trò chơi trực tuyến hoặc mạng xã hội để chỉ tên hiển thị của người dùng.
    • In the online game, you can customize your name tag. (Trong trò chơi trực tuyến, bạn có thể tùy chỉnh thẻ tên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Badge (n): huy hiệu, thẻ (thường có thể bao gồm tên chức danh).
    • He pinned a badge on his shirt. (Anh ấy đã ghim một huy hiệu lên áo sơ mi của mình.)
  • Label (n): nhãn dán (thường không chỉ tên người còn thông tin khác).
    • The label on the box shows the product's name. (Nhãn trên hộp cho thấy tên sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Identification tag: thẻ nhận dạng.
  • Nametag (viết liền): biến thể chính tả của "name tag".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "name tag". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "wear" (đeo) hoặc "attach" (gắn) với "name tag": - She wore her name tag proudly. ( ấy đã đeo thẻ tên của mình một cách tự hào.) - Please attach the name tag to your shirt. (Vui lòng gắn thẻ tên vào áo của bạn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "name tag". Tuy nhiên, "name tag" thường xuất hiện trong các tình huống xã giao như một phần của nghi thức giới thiệu bản thân.

Từ gần giống