nomadic
/nou'mædik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Du cư, nay đây mai đó: Mô tả lối sống hoặc đặc điểm của một nhóm người, cộng đồng thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác, không có chỗ ở cố định lâu dài.
- Có tính chất di chuyển, lang thang: Có thể mô tả những thứ không cố định, luôn thay đổi vị trí hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Mongolian herders have maintained a nomadic lifestyle for centuries. (Những người chăn gia súc Mông Cổ đã duy trì lối sống du cư qua nhiều thế kỷ.)
- Some birds are nomadic, following food sources across vast distances. (Một số loài chim có lối sống du cư, di chuyển theo nguồn thức ăn trên những quãng đường rộng lớn.)
- His job as a consultant led to a rather nomadic existence. (Công việc tư vấn của anh ấy dẫn đến một cuộc sống khá nay đây mai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nomadic existence/life": Cuộc sống du cư, cuộc sống không ổn định một chỗ.
- Before settling down, she led a nomadic existence, traveling through dozens of countries. (Trước khi ổn định, cô ấy đã có một cuộc sống nay đây mai đó, du lịch qua hàng chục quốc gia.)
"nomadic tribe/people": Bộ tộc/dân tộc du cư.
- Anthropologists study the traditions of nomadic tribes in the Sahara. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu truyền thống của các bộ tộc du cư ở Sahara.)
Biến thể và từ gần giống
Nomad (danh từ): Người du cư, kẻ lang thang.
- The desert nomads are experts at finding water. (Những người du cư trên sa mạc là chuyên gia trong việc tìm nước.)
Nomadism (danh từ): Chế độ du cư, lối sống du cư.
- Nomadism was a practical adaptation to harsh environments. (Chế độ du cư là một sự thích nghi thiết thực với môi trường khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Migratory: Di cư (thường chỉ động vật hoặc theo mùa).
- Wandering: Lang thang, phiêu bạt.
- Itinerant: Lưu động, nay đây mai đó (thường chỉ nghề nghiệp).
Từ trái nghĩa
- Sedentary: Ít vận động, định cư (ở một chỗ).
- Settled: Đã ổn định, định cư.
- Stationary: Đứng yên, cố định.
tính từ
- nay đây mai đó; du cư
- nomadic stagethời kỳ du cư