nomadic

/nou'mædik/
tính từ
  1. nay đây mai đó; du cư
    • nomadic stage
      thời kỳ du cư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "nomadic"

nomadic
Nomadic tribes move their herds to new pastures with the changing seasons.