name-calling
/'neim,kɔ:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chửi rủa, sự réo tên ra mà chửi: Hành động sử dụng những từ ngữ xúc phạm, miệt thị để gọi hoặc mô tả một người nào đó, thay vì tranh luận về ý kiến hoặc hành động của họ một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The debate quickly devolved into childish name-calling. (Cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành trò chửi rủa trẻ con.)
- He was upset by the constant name-calling from his classmates. (Cậu bé buồn bã vì những lời chửi rủa liên tục từ các bạn cùng lớp.)
- Political discussions should focus on issues, not on personal name-calling. (Các cuộc thảo luận chính trị nên tập trung vào vấn đề, không phải vào việc chửi rủa cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in name-calling": tham gia vào việc chửi rủa, dùng những lời lẽ xúc phạm.
- Politicians who engage in name-calling lose the respect of the public. (Các chính trị gia tham gia vào việc chửi rủa sẽ đánh mất sự tôn trọng của công chúng.)
"to resort to name-calling": phải dùng đến biện pháp chửi rủa (khi không có lý lẽ thuyết phục).
- When he ran out of arguments, he resorted to name-calling. (Khi hết lý lẽ, anh ta đã phải dùng đến biện pháp chửi rủa.)
Biến thể và từ gần giống
- To call someone names (cụm động từ): chửi rủa ai đó, gọi ai đó bằng những tên xấu.
- It's not right to call people names just because you disagree with them. (Việc chửi rủa người khác chỉ vì bạn không đồng ý với họ là không đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Verbal abuse: lạm dụng bằng lời nói, sự sỉ nhục bằng lời.
- Invective: lời lẽ chửi rủa, bài chửi.
- Insults: những lời lăng mạ, xúc phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "name-calling". Hành động tương ứng thường được diễn đạt bằng cụm "to call someone names" hoặc các động từ như "to insult").
Thành ngữ liên quan
- Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me: Một câu thành ngữ thường được dùng để đáp lại việc bị chửi rủa (name-calling), với ý nghĩa rằng lời nói không thể làm tổn thương thực sự bằng hành động.
- When the bullies teased him, he just said, "Sticks and stones..." (Khi những kẻ bắt nạt trêu chọc cậu ấy, cậu chỉ nói, "Gậy gộc và đá có thể làm gãy xương tôi, nhưng lời nói thì không bao giờ làm tổn thương tôi được.")
danh từ
- sự chửi rủa, sự réo tên ra mà chửi