nampa

nampa

Nampa is a town with a historic train depot.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Nampa: "Nampa" tên của một thành phố nằmphía tây nam tiểu bang Idaho, Hoa Kỳ. Đây một địa danh cụ thể, không phải một từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Nampa thành phố lớn nhấtQuận Canyon, Idaho.)
  • (Nhiều người đến thăm Nampa để tham dự cuộc đua rừng Snake River Stampede hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nampa School District": Học khu Nampa, hệ thống trường học trong khu vực.
    • The Nampa School District serves over 14,000 students. (Học khu Nampa phục vụ hơn 14.000 học sinh.)
  • "Nampa Civic Center": Trung tâm Hội nghị Nampa, một địa điểm tổ chức sự kiện văn hóa.
    • The concert was held at the Nampa Civic Center. (Buổi hòa nhạc được tổ chức tại Trung tâm Hội nghị Nampa.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng, "Nampa" danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Idaho: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo các địa danh khác ở Idaho như Boise (thủ phủ), Meridian, Caldwell (các thành phố lân cận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Nampa" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nampa". Tuy nhiên, có thể dùng "Nampa-style" (phong cách Nampa) trong văn nói không chính thức để chỉ lối sống hoặc văn hóa địa phương.

Từ gần giống