nimby

Định nghĩa

nimby (Danh từ)

  1. Người phản đối việc xây dựng một công trình gần nhà mình: "Nimby" một danh từ, viết tắt của cụm từ tiếng Anh "not in my backyard" (khôngsân sau nhà tôi), dùng để chỉ một người ủng hộ một dự án ( dụ: bãi rác, nhà máy, trung tâm cai nghiện) nói chung, nhưng lại phản đối dự án đó khi được đặt gần nơi họ sống. Đây một thái độ phổ biến trong các vấn đề quy hoạch đô thị môi trường.
dụ sử dụng
  • (Đề xuất bãi chôn lấp mới đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cư dân địa phương, những người rõ ràng đang hành động như những người nimby.)
  • (Về nguyên tắc, anh ấy ủng hộ năng lượng tái tạo, nhưng anh ấy trở thành một người nimby khi một trang trại gió được lên kế hoạch xây gần nhà anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a nimby": một người nimby.
    • Being a nimby is often seen as selfish, but it's a natural human reaction. ( một người nimby thường bị coi ích kỷ, nhưng đó một phản ứng tự nhiên của con người.)
  • "nimbyism" (Danh từ): thái độ hoặc hành động của một người nimby.
    • Nimbyism is a major obstacle to building affordable housing in many cities. (Chủ nghĩa nimby một trở ngại lớn cho việc xây dựng nhà ở giá rẻnhiều thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Nimbyism (Danh từ): thái độ của người nimby.
    • The project was delayed due to nimbyism from the local community. (Dự án bị trì hoãn do thái độ nimby từ cộng đồng địa phương.)
  • Nimbyish (Tính từ): tính chất của người nimby.
    • His nimbyish attitude frustrated the planners. (Thái độ kiểu nimby của anh ta làm các nhà quy hoạch bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Người phản đối tại chỗ: (không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng nguyên từ "nimby" hoặc diễn giải như "người phản đối lý do cá nhân".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Not in my backyard (NIMBY): chính cụm từ gốc, dùng để chỉ thái độ này.
    • The slogan "not in my backyard" perfectly captures the nimby mentality. (Khẩu hiệu "khôngsân sau nhà tôi" hoàn toàn nắm bắt được tâm lý nimby.)

Từ gần giống