namibia

Định nghĩa

Danh từ riêng: Namibia tên một quốc gia nằmphía tây nam châu Phi, trên bờ biển Đại Tây Dương. Trước đây, quốc gia này được gọi là Tây Nam Phi (South West Africa). Namibia giành được độc lập từ Nam Phi vào năm 1990. Phần lớn lãnh thổ của Namibia tạo thành một phần của cao nguyên Namibian caoNam Phi.

dụ sử dụng
  • (Namibia nổi tiếng với những sa mạc tuyệt đẹp động vật hoang dã.)
  • (Thủ đô của Namibia Windhoek.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên địa danh trong văn cảnh lịch sử: Khi nói về lịch sử thuộc địa, "Namibia" thường được nhắc đến với tên gọi Tây Nam Phi.
    • Namibia was formerly known as German South West Africa. (Namibia trước đây được gọi là Tây Nam Phi thuộc Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Người Namibia: (danh từ/ tính từ) – chỉ người hoặc vật nguồn gốc từ Namibia.
    • The Namibian people are known for their hospitality. (Người dân Namibia nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
  • Thuộc về Namibia: (tính từ) – dùng để mô tả mọi thứ liên quan đến quốc gia này.
    • The Namibian desert is one of the oldest in the world. (Sa mạc Namibia một trong những sa mạc lâu đời nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tên gọi lịch sử: (Tây Nam Phi) – tên của Namibia trước năm 1990.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Namibia" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Namibia".