nan du

Học thuật
Thân thiện
nan du

Ông bạn nan du của tôi thường xuyên đến nhà tôi chơi cờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Khó chơi, khó gần, khó tính: "nan du" dùng để chỉ một người tính cách khó khăn, không dễ dãi trong việc giao tiếp, kết bạn hoặc hợp tác. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cộc cằn, không thoải mái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông bạn nan du. (Người bạn đó rất khó chơi/khó tính.)
    • Đừng nan du thế, vui vẻ lên một chút đi. (Đừng khó tính thế, vui vẻ lên một chút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nan du" thường được dùng trong văn nói thông tục, giữa bạn hoặc người quen biết thân thiết để phàn nàn, trách móc nhẹ về tính cách của ai đó. ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Khó chơi: Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn "nan du".
  • Khó tính: Nhấn mạnh đến tiêu chuẩn cao hoặc sự cầu kỳ khắt khe, có thể dùng cho nhiều khía cạnh (ăn uống, làm việc) chứ không chỉ trong giao tiếp.
  • Cộc cằn: Chỉ tính cách thô lỗ, nóng nảy, thiếu tế nhị.
  • Khó gần: Nhấn mạnh việc khó tiếp cận, khó làm quen.
Từ đồng nghĩa
  • Khó chơi
  • Khó gần
  • Khó tính (trong một số ngữ cảnh)
  • Cộc cằn
Lưu ý
  • "Nan du" một từ khá cổ ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn để diễn đạt ý này "khó chơi".
  • Từ này hầu như không thành ngữ hay cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm do tính chất một tính từ thông tục ít dùng.
nan du

Ông bạn nan du của tôi thường xuyên đến nhà tôi chơi cờ.

  1. Khó chơi (thtục): Ông bạn nan du.

Từ gần giống