nan hoa

  1. rayon
    • Nan hoa bánh xe đạp
      rayons d'une roue de bicyclette
  2. rai (d'une roue en bois)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nan hoa"

nan hoa
Một người thợ đang kiểm tra những nan hoa trên bánh xe đạp.