nan y
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh khó chữa, bệnh hiểm nghèo: "nan y" chỉ một căn bệnh rất khó chữa trị, thường là bệnh mãn tính hoặc nguy hiểm đến tính mạng, khiến việc điều trị gặp nhiều khó khăn hoặc không thể chữa khỏi hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ung thư giai đoạn cuối thường được coi là một căn bệnh nan y.
- Y học hiện đại vẫn đang tìm cách chữa trị cho nhiều chứng bệnh nan y.
- Gia đình anh ấy đã phải chịu nhiều tốn kém vì căn bệnh nan y của người cha.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mắc bệnh nan y": bị nhiễm/phải chịu đựng một căn bệnh rất khó chữa.
- Cô ấy đã dũng cảm chiến đấu nhiều năm với căn bệnh nan y.
- "căn bệnh nan y": thường dùng để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và khó chữa của bệnh.
- Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm ra phương thuốc cho căn bệnh nan y này.
Biến thể và từ gần giống
- Nan dược (danh từ): thuốc chữa bệnh khó, thuốc chữa bệnh hiểm nghèo.
- Các thầy thuốc đông y thường tìm kiếm những loại nan dược.
- Bệnh hiểm nghèo (danh từ): bệnh nguy hiểm, đe dọa tính mạng (nghĩa tương tự, thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc bảo hiểm).
- Bệnh mãn tính (danh từ): bệnh kéo dài dai dẳng, nhưng không nhất thiết mang sắc thái "khó chữa khỏi" mạnh như "nan y".
Từ đồng nghĩa
- Bệnh khó chữa: bệnh mà việc chữa trị gặp nhiều trở ngại.
- Bệnh hiểm: bệnh nguy hiểm (cách nói ngắn gọn của "bệnh hiểm nghèo").
Thành ngữ liên quan
- "Thần y gặp bệnh nan": (thành ngữ) chỉ dù là thầy thuốc giỏi đến đâu cũng có khi gặp phải căn bệnh khó chữa, vô phương cứu chữa. Nói lên sự giới hạn của y học.
- Câu chuyện ấy như minh chứng cho câu "thần y gặp bệnh nan".