nandu

/'nændu/
Học thuật
Thân thiện
nandu

A nandu runs across the grassy plains of South America.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đà điểu Mỹ: Một loài chim chạy lớn, không biết bay, ba ngón chân, sốngcác đồng cỏ Nam Mỹ. loài nhỏ hơn trong hai loài thuộc chi Rhea ngoại hình tương tự đà điểu châu Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nandu is native to South America. (Đà điểu Mỹ nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
    • We saw a herd of nandus running across the pampas. (Chúng tôi thấy một đàn đà điểu Mỹ chạy ngang qua đồng cỏ pampa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greater rhea" "lesser rhea": Trong phân loại học, "nandu" thường được dùng để chỉ loài (Đà điểu Mỹ lớn), nhưng đôi khi cũng dùng chung cho cả chi. Tên gọi chính xác hơn để phân biệt "greater rhea" "lesser rhea" (hoặc Darwin's rhea).
Biến thể từ gần giống
  • Rhea (n): Tên gọi khoa học chung cho chi đà điểu Mỹ, thường được dùng thay thế cho "nandu".
  • American ostrich (n): Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho "nandu" (đà điểu châu Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Rhea: (danh từ) đà điểu Mỹ (tên khoa học).
  • American ostrich: (danh từ) đà điểu châu Mỹ (tên gọi khác).
Thông tin bổ sung
  • Phân biệt: "Nandu" (đà điểu Mỹ) khác với "ostrich" (đà điểu châu Phi). Đà điểu châu Phi lớn hơn, hai ngón chân sốngchâu Phi.
  • Môi trường sống: Loài chim này sinh sống chủ yếucác đồng cỏ, thảo nguyên (pampas) vùng cây bụi của Nam Mỹ.
nandu

A nandu runs across the grassy plains of South America.

danh từ
  1. (động vật học) đà điểu Mỹ

Từ đồng nghĩa