nanovolt

nanovolt

A scientist measures a tiny signal of a few nanovolts on the oscilloscope screen.

Định nghĩa

Danh từ: - Nanô vôn: "nanovolt" một đơn vị đo hiệu điện thế (potential) trong hệ thống đo lường quốc tế, bằng một phần tỷ (1/1.000.000.000) của một vôn.

dụ sử dụng
  • (Cảm biến có thể phát hiện các tín hiệu nhỏ chỉ một nanô vôn.)
  • (Thí nghiệm này yêu cầu đo hiệu điện thế trong phạm vi nanô vôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nanovolt-level measurement": phép đomức nanô vôn.
    • Nanovolt-level measurements are crucial in quantum physics research. (Các phép đomức nanô vôn rất quan trọng trong nghiên cứu vật lượng tử.)
  • "nanovolt sensitivity": độ nhạy nanô vôn.
    • The device has nanovolt sensitivity for precise electrical readings. (Thiết bị độ nhạy nanô vôn để đọc các giá trị điện chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanovoltmeter (n): máy đo nanô vôn.
    • The nanovoltmeter was used to record the tiny voltage changes. (Máy đo nanô vôn được sử dụng để ghi lại các thay đổi hiệu điện thế nhỏ.)
  • Microvolt (n): micrô vôn (bằng một phần triệu vôn), lớn hơn nanovolt.
    • Microvolt is one thousand times larger than nanovolt. (Micrô vôn lớn hơn nanô vôn một nghìn lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; "nanovolt" một đơn vị đo lường chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "nanovolt" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống