nantais

Học thuật
Thân thiện
nantais

Un nantais déguste une part de ce gâteau aux amandes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Nantes: Chỉ những liên quan đến thành phố Nantes của Pháp.
    • nguồn gốc từ Nantes: Dùng để mô tả sản phẩm, đặc điểm hoặc con người xuất xứ từ thành phố này.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người (nam) ở thành phố Nantes: Chỉ một người đàn ông sinh sống tại hoặc xuất xứ từ Nantes.
    • Bánh hạnh nhân: Một loại bánh ngọt có nhân hạnh nhân, là đặc sản ẩm thực của vùng Nantes.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine nantaise est délicieuse. (Ẩm thực Nantes rất ngon.)
    • C'est un produit typiquement nantais. (Đómột sản phẩm đặc trưng của Nantes.)
  • Danh từ giống đực:

    • Mon voisin est un Nantais. (Hàng xóm của tôimột người (nam) ở Nantes.)
    • J'ai acheté un nantais à la pâtisserie. (Tôi đã mua một chiếc bánh hạnh nhântiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien nantais": Là một cách nói thân mật để chỉ một ngườidân Nantes chính hiệu, am hiểu gắn bó với thành phố.

    • Il connaît tous les bons coins, il est bien nantais ! (Anh ấy biết tất cả những chỗ hay, đúngdân Nantes chính hiệu!)
  • Dạng giống cái "Nantaise": Khi chỉ một người phụ nữ ở Nantes.

    • Elle est Nantaise depuis sa naissance. ( ấyngười (nữ) ở Nantes từ khi sinh ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Nantaise (tính từ giống cái/danh từ giống cái): Dạng giống cái của "nantais".

    • Une spécialité nantaise (một đặc sản (giống cái) của Nantes).
    • Une Nantaise (một người phụ nữ ở Nantes).
  • Nantaiserie (danh từ giống cái): Chỉ những đặc điểm, sản phẩm hoặc phong cách đặc trưng của Nantes.

    • Cette pâtisserie est une vraie nantaiserie. (Món bánh ngọt này đúngđặc sản Nantes.)
Từ đồng nghĩa
  • De Nantes: (Thuộc về) Nantes. Đâycách diễn đạt thông thường hơn.
    • Le château de Nantes (Lâu đài Nantes) / Le château nantais (Lâu đài (thuộc) Nantes).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "nantais" đây chủ yếutính từ danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nantais".)

nantais

Un nantais déguste une part de ce gâteau aux amandes.

tính từ
  1. (thuộc) Năng- (thành phốPháp)
danh từ giống đực
  1. bánh hạnh nhân
  2. người ở thành phố Năng-

Từ gần giống

Từ chứa "nantais"