nantais

tính từ
  1. (thuộc) Năng- (thành phốPháp)
danh từ giống đực
  1. bánh hạnh nhân
  2. người ở thành phố Năng-

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nantais"

nantais
Un nantais déguste une part de ce gâteau aux amandes.