nanti

Học thuật
Thân thiện
nanti

Un homme nanti porte un costume élégant lors d'une réception.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giàu có, sung túc: "nanti" mô tả một người hoặc một thực thể sở hữu nhiều của cải, tiền bạc hoặc tài nguyên.
    • Đầy đủ, phong phú: "nanti" cũng có thể dùng để chỉ sự dồi dào, phong phú về một thứ đó không nhất thiếtvật chất.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người giàu: "nanti" dùng để chỉ một người đàn ông giàu có.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est devenu très nanti après son invention. (Anh ấy đã trở nên rất giàu có sau phát minh của mình.)
    • Une région nantie en ressources naturelles. (Một vùng giàu có về tài nguyên thiên nhiên.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les nantis de cette société. (Những người giàu có trong xã hội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien nanti": rất giàu có, được ban cho đầy đủ.
    • Une famille bien nantie. (Một gia đình rất giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Nantie (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "nanti".
    • Une héritière nantie. (Một nữ thừa kế giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Riche (adj, nm): giàu, người giàu.
  • Fortuné (adj): nhiều tiền của, may mắn.
  • Aisé (adj): khá giả, dư dả.
Từ trái nghĩa
  • Pauvre (adj, nm): nghèo, người nghèo.
  • Démuni (adj): thiếu thốn, túng quẫn.
nanti

Un homme nanti porte un costume élégant lors d'une réception.

tính từ
  1. đầy đủ; giàu
danh từ giống đực
  1. người giàu