nanti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giàu có, sung túc: "nanti" mô tả một người hoặc một thực thể sở hữu nhiều của cải, tiền bạc hoặc tài nguyên.
- Đầy đủ, phong phú: "nanti" cũng có thể dùng để chỉ sự dồi dào, phong phú về một thứ gì đó không nhất thiết là vật chất.
Danh từ giống đực:
- Người giàu: "nanti" dùng để chỉ một người đàn ông giàu có.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est devenu très nanti après son invention. (Anh ấy đã trở nên rất giàu có sau phát minh của mình.)
- Une région nantie en ressources naturelles. (Một vùng giàu có về tài nguyên thiên nhiên.)
Danh từ giống đực:
- Les nantis de cette société. (Những người giàu có trong xã hội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien nanti": rất giàu có, được ban cho đầy đủ.
- Une famille bien nantie. (Một gia đình rất giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
- Nantie (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "nanti".
- Une héritière nantie. (Một nữ thừa kế giàu có.)
Từ đồng nghĩa
- Riche (adj, nm): giàu, người giàu.
- Fortuné (adj): có nhiều tiền của, may mắn.
- Aisé (adj): khá giả, dư dả.
Từ trái nghĩa
- Pauvre (adj, nm): nghèo, người nghèo.
- Démuni (adj): thiếu thốn, túng quẫn.
tính từ
- có đầy đủ; giàu
danh từ giống đực
- người giàu