nantir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cầm, cầm cố: Trong lĩnh vực pháp lý, "nantir" có nghĩađưa một tài sản (như bất động sản, động sản) cho người khác để đảm bảo cho một khoản nợ hoặc nghĩa vụ. Đâymột thuật ngữ pháp lý cổ.
    • Cung cấp, trang bị: Một nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để chỉ việc cung cấp, trang bị cho ai đó những thứ cần thiết, đặc biệt cho một chuyến đi.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa cầm cố (pháp lý):

    • Il a nantir sa maison pour obtenir le prêt. (Anh ấy đã phải cầm cố ngôi nhà của mình để được khoản vay.)
    • Un bien nanti est un bien donné en garantie. (Một tài sản được cầm cốmột tài sản được đưa ra để bảo đảm.)
  • Nghĩa cung cấp, trang bị (ít dùng):

    • Avant le long voyage, il a pris soin de nantir le chariot de vivres. (Trước chuyến đi dài, ông ấy đã lo trang bị cho xe ngựa đầy đủ lương thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être nanti de...": Được trang bị, được phú cho (một phẩm chất, khả năng). Cụm này phổ biến hơn nghĩa động từ riêng lẻ.
    • Elle est nantie d'une grande patience. ( ấy được phú cho một sự kiên nhẫn lớn.)
    • Un outil nanti de nombreuses fonctions. (Một công cụ được trang bị nhiều chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nantissement (danh từ giống đực): Hành động cầm cố, sự cầm cố; cũng chỉ hợp đồng hoặc quyền cầm cố.

    • Le nantissement d'un fonds de commerce. (Việc cầm cố một cơ sở thương mại.)
  • Nanti (tính từ/danh từ): Người giàu có, người có của. Đâycách dùng phổ biến nhất hiện nay.

    • Les nantis et les démunis. (Những người giàu có những người túng thiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gager: Cầm cố, thế chấp (đồng nghĩa phápgần nhất).
  • Hypothéquer: Thế chấp (thường dùng cho bất động sản).
  • Fournir, équiper: Cung cấp, trang bị (đồng nghĩa với nghĩa ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ "nantir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nantir".

ngoại động từ
  1. (luật học, (pháp lý); từ nghĩa ) cầm, cầm cố
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cung cấp, cấp
    • Nantir un voyageur de provisions
      cấp đồ dự phòng cho một người khách đi xa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nantir"

Từ có nhắc đến "nantir"