priver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tước đi, lấy đi, tước đoạt: Hành động làm cho ai đó mất đi một thứ đó, thườngmột quyền lợi, một đặc quyền, một món đồ hoặc một người thân yêu.
    • Làm cho thiếu thốn, không : Tạo ra tình trạng không hoặc thiếu hụt một thứ đó cần thiết hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La nouvelle loi risque de priver les citoyens de certains droits. (Luật mới nguy tước đi một số quyền của công dân.)
    • La maladie l'a privée de sommeil pendant plusieurs nuits. (Căn bệnh đã khiến ấy mất ngủ trong nhiều đêm.)
    • Il a été privé de dessert parce qu'il n'a pas fini son dîner. ( đã bị phạt không được ăn tráng miệng không ăn hết bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être privé de...": Ở trạng thái bị tước đi, bị thiếu thốn cái gì đó.

    • Les prisonniers politiques sont souvent privés de visites. (Cácnhân chính trị thường bị tước quyền được thăm nom.)
    • Pendant la tempête, nous avons été privés d'électricité. (Trong cơn bão, chúng tôi đã bị mất điện.)
  • "Se priver de...": Tự tước đi của bản thân, tự kiêng cữ, tự từ bỏ một thứ đó (thường lý do sức khỏe, tiết kiệm, hoặc đạo đức).

    • Elle se prive de chocolat pour suivre son régime. ( ấy kiêng sô-cô-la để theo chế độ ăn kiêng.)
    • Ils se privent de vacances pour économiser de l'argent. (Họ từ bỏ kỳ nghỉ để tiết kiệm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Privation (danh từ giống cái): Sự thiếu thốn, sự tước đoạt; tình trạng không những thứ cần thiết.

    • Vivre dans la privation. (Sống trong cảnh thiếu thốn.)
  • Privatif, privative (tính từ): tính chất tước đoạt, phủ định.

    • Un préfixe privatif. (Một tiền tố phủ định, ví dụ: "in-" trong "incapable".)
Từ đồng nghĩa
  • Dépouiller: Tước đoạt, lột sạch (thường mang tính chất toàn bộ hoặc nghiêm trọng hơn).
  • Soustraire: Rút đi, lấy đi (một cách trừu tượng hoặc cụ thể).
  • Prélever: Trích ra, lấy ra (một phần).
Từ trái nghĩa
  • Accorder: Chấp thuận, ban cho.
  • Donner: Cho, tặng.
  • Pourvoir: Cung cấp, trang bị.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Priver quelqu'un de ses droits: Tước quyền của ai.

    • Un gouvernement injuste peut priver les gens de leurs droits fondamentaux. (Một chính phủ bất công có thể tước đi các quyền cơ bản của người dân.)
  • Priver quelqu'un de sa liberté: Tước quyền tự do của ai.

    • La justice ne doit pas priver un innocent de sa liberté. (Côngkhông được tước quyền tự do của một người vô tội.)
Thành ngữ liên quan
  • Être privé du nécessaire: Thiếu thốn những thứ cơ bản cần thiết cho cuộc sống.
    • Après la catastrophe, beaucoup de familles étaient privées du nécessaire. (Sau thảm họa, nhiều gia đình đã thiếu thốn những thứ thiết yếu.)
ngoại động từ
  1. lấy đi, tước đi
    • Priver quelqu'un de sa liberté
      tước quyền tự do của ai