napée

danh từ giống cái
  1. (thần thoại học) nữ thần rừng nội
    • Napper.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

napée
Une napée émerge doucement des feuillages d'un vieux chêne.