nappe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khăn trải bàn: Một tấm vải lớn dùng để phủ lên mặt bàn, thường trong bữa ăn.
- Lớp, tầng, làn (một chất): Một lớp phủ rộng, liên tục và tương đối đồng nhất của một chất lỏng hoặc vật liệu nào đó trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a changé la nappe pour le dîner. (Cô ấy đã thay khăn trải bàn cho bữa tối.)
- Une nappe de brouillard recouvrait la vallée. (Một làn sương mù phủ lên thung lũng.)
- La nappe phréatique est basse cet été. (Tầng nước ngầm thấp vào mùa hè này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trouver la nappe mise": (Thành ngữ) Tìm thấy bàn ăn đã được dọn sẵn, ý chỉ một điều may mắn bất ngờ, như "chuột sa chĩnh gạo".
- Après des jours de marche, ils ont trouvé la nappe mise dans la cabane abandonnée. (Sau nhiều ngày đi bộ, họ đã tìm thấy bàn ăn dọn sẵn trong căn lều bỏ hoang - ý nói một sự may mắn.)
"Nappe de feu": Làn lửa, lớp lửa (trong văn chương hoặc mô tả).
- Les bombardements ont créé une nappe de feu. (Các cuộc oanh tạc đã tạo ra một làn lửa.)
Biến thể và từ liên quan
Napper (động từ): Phủ lên, tráng lên (ví dụ: tráng một lớp kem lên bánh).
- Napper un gâteau de chocolat. (Tráng một lớp sô cô la lên bánh ngọt.)
Nappage (danh từ giống đực): Lớp phủ, nước sốt phủ (trong ẩm thực).
- Un nappage à l'abricot. (Một lớp phủ bằng mơ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "khăn trải bàn": (ít phổ biến hơn).
- Pour "lớp, tầng": (lớp), (vùng rộng), (làn, màng mỏng).
Cụm từ cố định
Nappe phréatique: Tầng nước ngầm.
- Protéger la nappe phréatique de la pollution. (Bảo vệ tầng nước ngầm khỏi ô nhiễm.)
Nappe de pétrole: Vệt dầu loang.
- Une nappe de pétrole menace la côte. (Một vệt dầu loang đang đe dọa bờ biển.)
Lưu ý
Từ "nappe" trong tiếng Pháp không dùng để chỉ "giấc ngủ ngắn" (nap trong tiếng Anh). Nghĩa đó là của từ "sieste".
danh từ giống cái
- khăn (trải) bàn
- lớp, tầng, làn
- Nappe de pétrolelớp dầu mỏ
- Nappe d'eaulàn nước
- trouver la nappe miseăn cơm khách