napalm

/nei'pɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất napan, bom napan: Một loại chất lỏng dễ cháy, dính, được sử dụng trong chiến tranh, đặc biệttrong các quả bom hoặc súng phun lửa. được tạo ra từ xăng các chất phụ gia để tạo thành một loại gel bám dính cháy lâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'armée a utilisé du napalm pendant la guerre. (Quân đội đã sử dụng chất napan trong chiến tranh.)
    • Les bombardements au napalm ont causé des destructions terribles. (Những vụ ném bom bằng napan đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bombe au napalm": bom napan, một loại bom chứa chất napan.
    • L'avion a largué une bombe au napalm sur la cible. (Máy bay đã thả một quả bom napan xuống mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Napalmer (động từ): tấn công bằng bom napan, rải chất napan.
    • La région a été napalmée. (Khu vực đã bị rải chất napan.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent incendiaire: chất gây cháy (một thuật ngữ chung hơn).
  • Bombe incendiaire: bom cháy (một loại bom gây cháy nói chung, có thể không phải là napan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp)

danh từ giống đực
  1. napan
    • Bombe au napalm
      bom napan

Từ có nhắc đến "napalm"