naphtha

/'næfθə/
Học thuật
Thân thiện
naphtha

A chemist carefully pours naphtha into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Naphtha: Một loại chất lỏng dễ bay hơi dễ cháy, thu được từ chưng cất dầu mỏ, than đá hoặc khí thiên nhiên. một hỗn hợp của nhiều hydrocarbon nhẹ thường được sử dụng làm nguyên liệu thô trong công nghiệp hóa dầu hoặc làm dung môi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses naphtha as a feedstock to produce plastics. (Nhà máy sử dụng naphtha làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất nhựa.)
    • Naphtha is a key component in the production of gasoline. (Naphtha một thành phần chính trong sản xuất xăng.)
    • This solvent is derived from petroleum naphtha. (Dung môi này được chiết xuất từ naphtha dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp hóa chất: "Naphtha" thường được phân loại thành "light naphtha" (naphtha nhẹ) "heavy naphtha" (naphtha nặng) dựa trên dải sôi, phục vụ cho các quy trình sản xuất khác nhau.
    • Light naphtha is primarily used in gasoline blending and as a feedstock for ethylene production. (Naphtha nhẹ chủ yếu được dùng để pha chế xăng làm nguyên liệu sản xuất ethylene.)
Biến thể từ gần giống
  • Petroleum naphtha (n): Naphtha dầu mỏ, loại naphtha phổ biến nhất, thu được từ quá trình chưng cất dầu thô.
  • Coal tar naphtha (n): Naphtha từ nhựa than đá, một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất than cốc.
  • Ligroin (n): Một tên gọi khác cho một loại naphtha nhẹ, thường được dùng làm dung môi trong phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Solvent naphtha: Naphtha dung môi (nhấn mạnh công dụng).
  • Petroleum ether: Ete dầu mỏ (một loại naphtha rất nhẹ dễ bay hơi).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp hóa học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
naphtha

A chemist carefully pours naphtha into a beaker in the laboratory.

danh từ
  1. ligroin
  2. dầu mỏ

Từ chứa "naphtha"