naphthol
Định nghĩa
Danh từ: - Naphthol (naphthol) là một chất hóa học thuộc nhóm phenol, có nguồn gốc từ naphthalene. Tồn tại dưới hai dạng đồng phân chính: alpha-naphthol (1-naphthol) và beta-naphthol (2-naphthol). Đây là các hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng thơm, thường được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, chất chống oxy hóa, và một số loại thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Naphthol thường được sử dụng trong tổng hợp thuốc nhuộm azo.)
- (Nhà hóa học đã phân lập naphthol khỏi hỗn hợp để phân tích thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"alpha-naphthol": dạng đồng phân alpha của naphthol, có tính chất hóa học khác biệt so với beta-naphthol.
- Alpha-naphthol is used as an intermediate in the production of certain pesticides. (Alpha-naphthol được dùng làm chất trung gian trong sản xuất một số loại thuốc trừ sâu.)
"beta-naphthol": dạng đồng phân beta của naphthol, phổ biến hơn trong công nghiệp nhuộm.
- Beta-naphthol is a key component in the manufacture of many synthetic dyes. (Beta-naphthol là thành phần chính trong sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Naphthalene (danh từ): naphthalene, hợp chất gốc từ đó naphthol được tạo ra.
- Naphthalene is a white crystalline solid with a strong odor. (Naphthalene là chất rắn kết tinh màu trắng có mùi mạnh.)
Naphtholic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến naphthol.
- The naphtholic compounds exhibit specific chemical reactivity. (Các hợp chất naphtholic thể hiện tính phản ứng hóa học đặc thù.)
Từ đồng nghĩa
- Hydroxynaphthalene: tên gọi hóa học chính xác hơn cho naphthol, nhấn mạnh nhóm hydroxyl (-OH) gắn trên vòng naphthalene.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "naphthol" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "naphthol" do tính chất kỹ thuật của từ này.