napoleon i

napoleon i

Napoleon I stands in his military uniform, holding a bicorne hat.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Napoléon I một danh từ riêng dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể: tướng quân người Pháp, người đã trở thành Hoàng đế của nước Pháp (1769-1821). Ông một trong những nhà lãnh đạo quân sự chính trị vĩ đại nhất trong lịch sử châu Âu, nổi tiếng với các cuộc chinh phạt cải cách luật pháp (Bộ luật Napoléon).

dụ sử dụng
  • (Napoléon I failed at the Battle of Waterloo in 1815.)
  • (Many people consider Napoléon I a military genius.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại Napoléon I": chỉ giai đoạn lịch sử từ cuối thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19, khi Napoléon I nắm quyền lực.

    • Thời đại Napoléon I đã để lại nhiều di sản về luật pháp quân sự. (The era of Napoléon I left many legacies in law and military.)
  • "Phong cách Napoléon I": thường dùng để chỉ sự độc đoán, quyết đoán, hoặc tham vọng cá nhân.

    • Ông ta một tham vọng như Napoléon I, muốn thống trị mọi thứ. (He has an ambition like Napoléon I, wanting to dominate everything.)
Biến thể từ gần giống
  • Napoléon (danh từ riêng): thường được dùng để chỉ Napoléon I, hoặc đôi khi chỉ Napoléon III (cháu của ông).

    • Napoléon đã xây dựng một đế chế hùng mạnh. (Napoléon built a powerful empire.)
  • Napoléon (danh từ chung): một loại bánh ngọt (mille-feuille) hoặc một loại súng cầm tay.

    • Tôi thích ăn bánh napoléon vào bữa sáng. (I like to eat napoléon pastry for breakfast.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế Pháp: chỉ chức vị của Napoléon I.
  • Nhà chinh phạt: người thực hiện các cuộc chinh phục, như Napoléon I.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Napoléon I".

Thành ngữ liên quan
  • " tham vọng như Napoléon I": chỉ người tham vọng lớn, muốn đạt được quyền lực tối cao.

    • Anh ta tham vọng như Napoléon I, luôn muốn làm lãnh đạo. (He has ambition like Napoléon I, always wanting to be the leader.)
  • "Thất bại kiểu Waterloo": chỉ một thất bại thảm hại, ám chỉ trận thua quyết định của Napoléon I.

    • Kế hoạch kinh doanh của họ đã gặp thất bại kiểu Waterloo. (Their business plan suffered a Waterloo-style defeat.)