napolitain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Naples (Ý): Từ dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của thành phố Naples (tiếng Ý: Napoli) ở miền nam nước Ý.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Naples (phương ngữ): Chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ được nói chủ yếu ở vùng Campania của Ý, với trung tâm là thành phố Naples. Đây là một phương ngữ Ý với lịch sử văn học phong phú.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La pizza napolitaine est célèbre dans le monde entier. (Pizza kiểu Naples nổi tiếng trên toàn thế giới.)
- Il a un accent napolitain très marqué. (Anh ấy có chất giọng Naples rất đậm.)
Danh từ giống đực:
- Mon grand-père parle couramment le napolitain. (Ông tôi nói thông thạo tiếng Naples.)
- Le napolitain possède une riche tradition de chansons. (Tiếng Naples sở hữu một truyền thống âm nhạc phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la napolitaine": Theo kiểu Naples, cách chế biến đặc trưng của vùng Naples (thường trong ẩm thực).
- Des spaghettis à la napolitaine. (Mì spaghetti kiểu Naples.)
Biến thể và từ gần giống
Napolitaine (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "napolitain".
- Une chanson napolitaine. (Một bài hát Naples.)
Néapolitain/ne (tính từ): Cách viết biến thể cũ, cùng nghĩa.
- Napoli (danh từ riêng): Tên thành phố Naples trong tiếng Ý.
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác cho danh từ chỉ ngôn ngữ). Đối với tính từ, có thể dùng cụm từ "de Naples".
- La cuisine de Naples. (Ẩm thực Naples.)
tính từ
- (thuộc) Na-Pô-li (thành phố ở ý)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Na-pô-li