napolitain

tính từ
  1. (thuộc) Na--li (thành phố ở ý)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Na--li

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "napolitain"

napolitain
Un homme parle le napolitain avec sa famille.