napolitain

Học thuật
Thân thiện
napolitain

Un homme parle le napolitain avec sa famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thành phố Naples (Ý): Từ dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của thành phố Naples (tiếng Ý: Napoli) ở miền nam nước Ý.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Naples (phương ngữ): Chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ được nói chủ yếuvùng Campania của Ý, với trung tâmthành phố Naples. Đâymột phương ngữ Ý với lịch sử văn học phong phú.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La pizza napolitaine est célèbre dans le monde entier. (Pizza kiểu Naples nổi tiếng trên toàn thế giới.)
    • Il a un accent napolitain très marqué. (Anh ấy chất giọng Naples rất đậm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Mon grand-père parle couramment le napolitain. (Ông tôi nói thông thạo tiếng Naples.)
    • Le napolitain possède une riche tradition de chansons. (Tiếng Naples sở hữu một truyền thống âm nhạc phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la napolitaine": Theo kiểu Naples, cách chế biến đặc trưng của vùng Naples (thường trong ẩm thực).
    • Des spaghettis à la napolitaine. ( spaghetti kiểu Naples.)
Biến thể từ gần giống
  • Napolitaine (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "napolitain".

    • Une chanson napolitaine. (Một bài hát Naples.)
  • Néapolitain/ne (tính từ): Cách viết biến thể , cùng nghĩa.

  • Napoli (danh từ riêng): Tên thành phố Naples trong tiếng Ý.
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác cho danh từ chỉ ngôn ngữ). Đối với tính từ, có thể dùng cụm từ "de Naples".
    • La cuisine de Naples. (Ẩm thực Naples.)
napolitain

Un homme parle le napolitain avec sa famille.

tính từ
  1. (thuộc) Na--li (thành phố ở ý)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Na--li

Từ gần giống

Từ chứa "napolitain"