narcisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây thủy tiên: Chỉ một loài cây thuộc họ Amaryllidaceae, thường có hoa màu trắng hoặc vàng, mọc từ củ và thường nở vào mùa xuân.
- Người quá yêu mình, người quá tự mê: Chỉ một người có tình yêu bản thân thái quá, say mê vẻ ngoài hoặc phẩm chất của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les narcisses fleurissent au printemps. (Những cây thủy tiên nở hoa vào mùa xuân.)
- Il est un vrai narcisse, il passe des heures devant le miroir. (Anh ta đúng là một kẻ quá tự mê, anh ta dành hàng giờ trước gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être narcissique": có tính cách tự yêu bản thân thái quá.
- Son attitude est vraiment narcissique. (Thái độ của anh ta thực sự tự yêu bản thân.)
- "le complexe de Narcisse": mặc cảm Narcisse, chỉ sự tự yêu bản thân thái quá, lấy từ thần thoại Hy Lạp.
- Il souffre d'un véritable complexe de Narcisse. (Anh ta mắc phải một mặc cảm Narcisse thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Narcissique (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của sự tự yêu bản thân thái quá.
- Un comportement narcissique. (Một hành vi tự yêu bản thân.)
- Narcissisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa tự yêu bản thân, sự say mê bản thân thái quá.
- Le narcissisme est un trait de personnalité. (Chủ nghĩa tự yêu bản thân là một đặc điểm tính cách.)
Từ đồng nghĩa
- Fleur à bulbe: hoa củ (chỉ chung các loài hoa mọc từ củ, như thủy tiên).
- Égoïste: ích kỷ (có thể dùng trong ngữ cảnh chỉ người quá tự mê, nhưng nhấn mạnh sự ích kỷ hơn là sự ngưỡng mộ bản thân).
- Vaniteux: kiêu ngạo, tự phụ (nhấn mạnh sự kiêu căng, hãnh diện).
Thành ngữ liên quan
- Se regarder le nombril: (nghĩa đen: nhìn rốn của mình) thành ngữ chỉ việc chỉ quan tâm đến bản thân, tự mãn.
- Arrête de te regarder le nombril ! (Đừng có chỉ biết đến bản thân mình nữa!)
- Être amoureux de soi-même: tự yêu bản thân.
- Il est tellement amoureux de lui-même. (Anh ta quá yêu bản thân mình.)
{{narcisse}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thủy tiên
- người quá yêu mình, người quá tự mê