narcotise
/'nɑ:kətaiz/ Cách viết khác : (narcotise) /'nɑ:kətaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gây mê, làm mê: Hành động sử dụng một chất (thường là thuốc) để làm mất đi cảm giác đau đớn hoặc ý thức, thường là cho mục đích y tế.
- Gây ngủ, làm buồn ngủ: Hành động làm cho ai đó rơi vào trạng thái buồn ngủ sâu hoặc ngủ, thường bằng cách sử dụng thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The veterinarian will narcotise the animal before the surgery. (Bác sĩ thú y sẽ gây mê cho con vật trước khi phẫu thuật.)
- The powerful medication served to narcotise the patient, allowing him to rest. (Loại thuốc mạnh đã có tác dụng gây ngủ cho bệnh nhân, giúp anh ta nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Làm cho ai đó trở nên thờ ơ, không còn nhạy cảm hoặc phản ứng, giống như bị thuốc mê.
- The monotonous routine had narcotised his mind to new ideas. (Thói quen đơn điệu đã làm tê liệt tâm trí anh ta trước những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Narcotize (v): Cách viết khác, phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) của "narcotise".
- Narcosis (n): Trạng thái bị gây mê, tê mê.
- The diver experienced nitrogen narcosis at great depth. (Thợ lặn đã trải qua trạng thái tê mê do nitơ ở độ sâu lớn.)
- Narcotic (n/adj): (Thuộc về) chất gây mê, thuốc gây ngủ; (thuộc về) ma túy.
- Narcotic drugs are strictly controlled. (Các loại thuốc gây mê được kiểm soát chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Anesthetize: Gây tê, gây mê (thường dùng trong y tế).
- Sedate: Làm dịu, cho dùng thuốc an thần.
- Stupefy: Làm choáng váng, làm mê mẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "narcotise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "narcotise")
ngoại động từ
- gây mê
- cho uống thuốc ngủ; gây ngủ