narcotised

Học thuật
Thân thiện
narcotised

A patient lies narcotised on the operating table.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị gây mê, bị tác động bởi thuốc ngủ hoặc thuốc gây mê: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi các chất ma túy hoặc thuốc gây mê, dẫn đến giảm nhận thức, buồn ngủ, hoặc mất cảm giác. - Bị làm cho mụ, uể oải: (Nghĩa mở rộng) Trạng thái thờ ơ, thiếu sinh khí hoặc phản ứng, như thể bị ảnh hưởng bởi một chất gây mê.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã hoàn toàn bị gây mê trước cuộc phẫu thuật.)
  • (Anh ta nói với giọng chậm chạp, bị đi sau khi uống thuốc giảm đau mạnh.)
  • (Công việc lặp đi lặp lại khiến ấy cảm thấy uể oải chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Narcotised state": Trạng thái bị gây mê.
    • The animal was in a narcotised state for the examination. (Con vật đangtrong trạng thái bị gây mê để khám nghiệm.)
  • "Narcotised by routine": Bị làm cho mụ bởi thói quen (nghĩa bóng).
    • He felt narcotised by the routine of his daily life. (Anh ta cảm thấy bị thói quen hàng ngày làm cho mụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcotize (Động từ, Mỹ) / Narcotise (Động từ, Anh): Gây mê, làm liệt.
    • The doctor will narcotize the area before stitching. (Bác sĩ sẽ gây khu vực đó trước khi khâu.)
  • Narcotic (Danh từ/Tính từ): Thuốc gây mê, chất ma túy; tính chất gây mê.
    • Morphine is a powerful narcotic. (Morphine một chất gây mê mạnh.)
  • Narcosis (Danh từ): Tình trạng bị gây mê, trạng thái .
    • Nitrogen narcosis is a risk for deep-sea divers. (Chứng nitơ một rủi ro cho thợ lặn biển sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Drugged: Bị ảnh hưởng bởi thuốc/ma túy.
  • Sedated: Được an thần, được làm dịu bằng thuốc.
  • Stupefied: Bị choáng váng, bị làm cho ngây ngất.
  • Drowsy: Buồn ngủ, lơ mơ.
  • Lethargic: Uể oải, thờ ơ.
Từ trái nghĩa
  • Alert: Cảnh giác, tỉnh táo.
  • Sober: Tỉnh táo (không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích).
  • Energetic: Tràn đầy năng lượng.
  • Stimulated: Được kích thích, hưng phấn.
narcotised

A patient lies narcotised on the operating table.

Adjective
  1. bị gây mê, bị tác động của thuốc ngủ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống