narial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lỗ mũi, liên quan đến lỗ mũi, hoặc ở gần lỗ mũi: "narial" mô tả những gì có liên hệ trực tiếp với lỗ mũi (nares).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the narial openings of the ancient skull. (Nhà khoa học nghiên cứu các lỗ mũi của hộp sọ cổ đại.)
- Birds have a unique narial structure compared to mammals. (Chim có cấu trúc vùng lỗ mũi độc đáo so với động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"narial region": vùng lỗ mũi.
- The infection was localized in the narial region. (Nhiễm trùng khu trú ở vùng lỗ mũi.)
"narial valve": van mũi (một cấu trúc ở một số loài động vật).
- Some aquatic mammals have a narial valve to prevent water entry. (Một số động vật có vú sống dưới nước có van mũi để ngăn nước vào.)
Biến thể và từ gần giống
Nares (danh từ số nhiều): lỗ mũi.
- The external nares are the nostrils. (Lỗ mũi ngoài chính là lỗ mũi.)
Nasal (tính từ): thuộc về mũi (nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ mũi).
- Nasal congestion affects breathing. (Nghẹt mũi ảnh hưởng đến việc thở.)
Từ đồng nghĩa
- Nostril-related: liên quan đến lỗ mũi.
- Pertaining to the nares: thuộc về lỗ mũi.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay ở gần lỗ mũi