narial

Học thuật
Thân thiện
narial

The dog's wet narial region twitched as it sniffed the air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lỗ mũi, liên quan đến lỗ mũi, hoặcgần lỗ mũi: "narial" mô tả những liên hệ trực tiếp với lỗ mũi (nares).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the narial openings of the ancient skull. (Nhà khoa học nghiên cứu các lỗ mũi của hộp sọ cổ đại.)
    • Birds have a unique narial structure compared to mammals. (Chim cấu trúc vùng lỗ mũi độc đáo so với động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "narial region": vùng lỗ mũi.

    • The infection was localized in the narial region. (Nhiễm trùng khu trúvùng lỗ mũi.)
  • "narial valve": van mũi (một cấu trúcmột số loài động vật).

    • Some aquatic mammals have a narial valve to prevent water entry. (Một số động vật sống dưới nước van mũi để ngăn nước vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Nares (danh từ số nhiều): lỗ mũi.

    • The external nares are the nostrils. (Lỗ mũi ngoài chính lỗ mũi.)
  • Nasal (tính từ): thuộc về mũi (nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ mũi).

    • Nasal congestion affects breathing. (Nghẹt mũi ảnh hưởng đến việc thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Nostril-related: liên quan đến lỗ mũi.
  • Pertaining to the nares: thuộc về lỗ mũi.
narial

The dog's wet narial region twitched as it sniffed the air.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay ở gần lỗ mũi

Từ gần giống