narwhal
/'nɑ:wəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Kỳ lân biển: Một loài cá voi nhỏ sống ở vùng biển Bắc Cực, thuộc họ cá voi đơn răng (Monodontidae). Con đực có một chiếc ngà dài, thẳng, xoắn ốc mọc ra từ răng nanh hàm trên bên trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The narwhal is uniquely adapted to life in the icy Arctic waters. (Kỳ lân biển được thích nghi một cách độc đáo để sống trong vùng nước băng giá ở Bắc Cực.)
- Scientists are still studying the exact function of the narwhal's long tusk. (Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu chức năng chính xác của chiếc ngà dài của kỳ lân biển.)
- We saw a pod of narwhals surfacing between the ice floes. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn kỳ lân biển nổi lên giữa các tảng băng trôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Narwhal tusk": Ngà của kỳ lân biển. Đây là một đặc điểm nổi bật, thường dài tới 3 mét, có bề mặt xoắn ốc và từng bị nhầm lẫn là sừng của kỳ lân trong truyền thuyết.
- The narwhal tusk is actually an elongated tooth with sensory capabilities. (Ngà kỳ lân biển thực chất là một chiếc răng dài ra với khả năng cảm nhận.)
- "Male narwhal": Kỳ lân biển đực. Chỉ những con đực mới phát triển chiếc ngà dài đặc trưng, mặc dù một tỷ lệ rất nhỏ con cái cũng có thể có ngà ngắn.
- The male narwhal uses its tusk for display and possibly for sensing changes in its environment. (Kỳ lân biển đực sử dụng chiếc ngà của nó để phô trương và có thể là để cảm nhận sự thay đổi trong môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Narwhale (n): Một cách viết cũ, ít phổ biến hơn của "narwhal".
- Monodon monoceros (n): Tên khoa học của loài kỳ lân biển.
- Arctic whale (n): Cá voi Bắc Cực. Đây là một cách gọi chung, nhưng thường được dùng để chỉ kỳ lân biển do chúng là loài cá voi đặc hữu của vùng này.
Từ đồng nghĩa
- Sea unicorn: Kỳ lân biển. Đây là tên gọi dựa trên truyền thuyết, vì chiếc ngà của nó được cho là nguồn gốc của truyền thuyết về sừng kỳ lân.
danh từ
- (động vật học) kỳ lân biển