narration
/næ'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài tường thuật, truyện: Sự kể lại một chuỗi sự kiện hoặc một câu chuyện theo trình tự thời gian.
- (Ngôn ngữ nhà trường) Bài tập làm văn: Một bài viết theo thể loại kể chuyện hoặc tường thuật, thường là một bài tập trong nhà trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La narration de son voyage était captivante. (Bài tường thuật về chuyến đi của cô ấy rất lôi cuốn.)
- Il a étudié la structure de la narration dans ce roman. (Anh ấy đã nghiên cứu cấu trúc câu chuyện trong cuốn tiểu thuyết này.)
- Pour le cours de français, tu dois rendre une narration. (Đối với lớp tiếng Pháp, con phải nộp một bài tập làm văn (thể loại kể chuyện).)
Các cách sử dụng nâng cao
"La narration à la première personne": lối kể chuyện ngôi thứ nhất.
- Ce récit utilise une narration à la première personne. (Câu chuyện này sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất.)
"La narration historique": sự tường thuật lịch sử.
- La narration historique doit être basée sur des faits. (Bài tường thuật lịch sử phải dựa trên sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Narrateur / Narratrice (n): người kể chuyện.
- Le narrateur de cette histoire est un enfant. (Người kể chuyện của câu chuyện này là một đứa trẻ.)
Narratif / Narrative (adj): thuộc về tường thuật, mang tính kể chuyện.
- Un texte narratif. (Một văn bản mang tính kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Récit: câu chuyện, bài thuật chuyện.
- Compte-rendu: bản tường trình, báo cáo.
Các cụm từ liên quan
- Faire la narration de quelque chose: thực hiện bài tường thuật về điều gì đó.
- Il a fait la narration des événements de la journée. (Anh ấy đã thực hiện bài tường thuật về các sự kiện trong ngày.)
danh từ giống cái
- bài tường thuật, truyện
- (ngôn ngữ nhà trường) bài tập làm văn