narration

/næ'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
narration

A teacher uses narration to tell a story to her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kể chuyện, sự tường thuật: Hành động kể lại một câu chuyện, một chuỗi sự kiện hoặc mô tả một diễn biến nào đó.
    • Bài tường thuật, chuyện kể: Bản thân câu chuyện, bài mô tả hoặc nội dung được kể lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The documentary's narration was clear and engaging. (Bài tường thuật trong phim tài liệu rất rõ ràng lôi cuốn.)
    • She is skilled at the narration of historical events. ( ấy rất giỏi trong việc tường thuật các sự kiện lịch sử.)
    • The book is a first-person narration of the character's journey. (Cuốn sách một bài tường thuậtngôi thứ nhất về hành trình của nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật hùng biện (rhetoric): Phần thứ hai của một bài diễn thuyết, nơi trình bày các sự kiện dữ kiện.

    • After the introduction, the orator moved to the narration of the facts. (Sau phần mở đầu, nhà hùng biện chuyển sang phần tường thuật các sự kiện.)
  • Trong nghệ thuật kể chuyện: Cách thức hoặc giọng điệu qua đó một câu chuyện được kể ( dụ: người kể chuyện toàn tri, người kể chuyệnngôi thứ nhất).

    • The film uses voice-over narration to reveal the protagonist's thoughts. (Bộ phim sử dụng lời tường thuật thuyết minh để tiết lộ suy nghĩ của nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Narrate (động từ): kể chuyện, tường thuật.
    • He will narrate his experiences during the war. (Anh ấy sẽ kể lại những trải nghiệm của mình trong chiến tranh.)
  • Narrative (danh từ): câu chuyện, bài tường thuật; (tính từ): thuộc về câu chuyện, mang tính tường thuật.
    • The novel has a compelling narrative. (Cuốn tiểu thuyết một câu chuyện hấp dẫn.)
  • Narrator (danh từ): người kể chuyện.
    • The narrator of the story is a young boy. (Người kể chuyện trong câu chuyện một cậu .)
Từ đồng nghĩa
  • Account: bài tường thuật, bản kể lại sự việc.
  • Recital: sự kể lại tỉ mỉ.
  • Storytelling: nghệ thuật kể chuyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "narration". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "narrate", dụ: "narrate over".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "narration".)

narration

A teacher uses narration to tell a story to her students.

danh từ
  1. sự kể chuyện, sự tường thuật, sự thuật lại
  2. chuyện kể, bài tường thuật

Từ có nhắc đến "narration"