narration

/næ'reiʃn/
danh từ
  1. sự kể chuyện, sự tường thuật, sự thuật lại
  2. chuyện kể, bài tường thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "narration"

narration
A teacher uses narration to tell a story to her students.